iyyar
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháng thứ tám trong năm dân sự; tháng thứ hai trong năm tôn giáo: "Iyyar" là tên của một tháng trong lịch Hebrew, thường rơi vào khoảng tháng Tư và tháng Năm theo dương lịch. Đây là tháng nằm giữa tháng Nisan và tháng Sivan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The holiday of Lag BaOmer falls in the month of Iyyar. (Ngày lễ Lag BaOmer rơi vào tháng Iyyar.)
- In the Hebrew calendar, Iyyar is the second month of the ecclesiastical year. (Trong lịch Hebrew, Iyyar là tháng thứ hai của năm tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the month of Iyyar": trong tháng Iyyar.
- Many Jewish weddings are held in the month of Iyyar because it is considered a lucky month. (Nhiều đám cưới của người Do Thái được tổ chức vào tháng Iyyar vì nó được coi là tháng may mắn.)
Biến thể và từ gần giống
- (Không có biến thể hoặc từ gần giống phổ biến trong tiếng Việt, vì "Iyyar" là từ mượn từ tiếng Hebrew.)
Từ đồng nghĩa
- Tháng Ziv: tên gọi cổ của tháng Iyyar trong Kinh Thánh Hebrew.
- In the Bible, Iyyar is sometimes referred to as the month of Ziv. (Trong Kinh Thánh, Iyyar đôi khi được gọi là tháng Ziv.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan, vì "Iyyar" là danh từ riêng chỉ tháng.)
Thành ngữ liên quan
- "The month of Iyyar": tháng Iyyar, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch Do Thái và các ngày lễ tôn giáo.
- The month of Iyyar is known for the counting of the Omer, a period between Passover and Shavuot. (Tháng Iyyar được biết đến với việc đếm Omer, một khoảng thời gian giữa Lễ Vượt Qua và Lễ Shavuot.)