iberia

iberia

A map shows the Iberian Peninsula in southwestern Europe.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Bán đảo Iberia: Vùng đất nằmphía tây nam châu Âu, bao gồm Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Andorra, Gibraltar một phần của Pháp. Đây một bán đảo lớn, được bao quanh bởi Đại Tây Dương Địa Trung Hải.
    • Vương quốc cổ Iberia: Một vùng lịch sử địa cổ đại nằmphía nam dãy núi Caucasus (ngày nay thuộc Gruzia). Vùng này từng một vương quốc quan trọng trong thời kỳ cổ đại.
dụ sử dụng
  • Bán đảo Iberia:

    • The Iberian Peninsula is known for its rich history and diverse cultures. (Bán đảo Iberia nổi tiếng với lịch sử phong phú các nền văn hóa đa dạng.)
    • Spain and Portugal are the main countries located on Iberia. (Tây Ban Nha Bồ Đào Nha các quốc gia chính nằm trên bán đảo Iberia.)
  • Vương quốc cổ Iberia:

    • Ancient Iberia was a kingdom in the Caucasus region. (Vương quốc cổ Iberia một vương quốcvùng Caucasus.)
    • The history of Iberia in Georgia is often studied alongside that of Colchis. (Lịch sử của Iberia ở Gruzia thường được nghiên cứu cùng với lịch sử của Colchis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Iberian Peninsula": Cụm từ phổ biến để chỉ bán đảo Iberia, thường dùng trong địa lịch sử.

    • The Iberian Peninsula has a Mediterranean climate in the south and an oceanic climate in the north. (Bán đảo Iberia khí hậu Địa Trung Hảiphía nam khí hậu đại dươngphía bắc.)
  • "Iberia" trong ngữ cảnh cổ đại: Được dùng để phân biệt vùng Caucasus với bán đảo châu Âu.

    • In ancient texts, Iberia often refers to the region in the Caucasus, not the peninsula. (Trong các văn bản cổ, Iberia thường chỉ vùng Caucasus, không phải bán đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Iberian (tính từ): Thuộc về Iberia.
    • Iberian culture is a mix of Roman, Moorish, and native influences. (Văn hóa Iberia sự pha trộn giữa ảnh hưởng của La , Moor bản địa.)
  • Iberian (danh từ): Người dân hoặc ngôn ngữ cổ của vùng Iberia.
    • The Iberians were an ancient people living on the peninsula. (Người Iberia một dân tộc cổ đại sống trên bán đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bán đảo Iberia: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi là "bán đảo Tây Nam Âu" (Southwest European peninsula) trong ngữ cảnh địa .
  • Vương quốc cổ Iberia: Có thể gọi là "Iberia Caucasus" để phân biệt.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs "Iberia" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Iberia", nhưng cụm từ thường xuất hiện trong văn bản học thuật.