aper

aper

A young boy is an eager aper of his older brother's actions.

Định nghĩa

Danh từ: "aper" dùng để chỉ một người bắt chước lời nói hoặc hành vi của người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ta chỉ một kẻ bắt chước các thói quen của diễn viên yêu thích.)
  • (Đứa trẻ một kẻ bắt chước, sao chép mọi thứ anh trai làm.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "aper" thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, nhấn mạnh hành động sao chép một cách thiếu sáng tạo.
    • In the world of art, an aper is rarely respected for originality. (Trong thế giới nghệ thuật, một kẻ bắt chước hiếm khi được tôn trọng sự nguyên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Ape (động từ): bắt chước.
    • He apes his boss's speech patterns. (Anh ta bắt chước cách nói của sếp.)
  • Apery (danh từ): sự bắt chước, hành vi bắt chước.
    • His apery of the teacher was obvious. (Sự bắt chước của anh ta đối với giáo viên thật rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Imitator: người bắt chước.
    • She is an imitator of famous singers. ( ấy người bắt chước các ca sĩ nổi tiếng.)
  • Copycat: kẻ bắt chước (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
    • Stop being a copycat and think for yourself! (Đừng làm kẻ bắt chước nữa, hãy tự suy nghĩ đi!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ape after: cố gắng bắt chước ai đó một cách vụng về.
    • He apes after his older cousin's style. (Anh ta cố bắt chước phong cách của anh họ mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Monkey see, monkey do: khỉ thấy làm nấy (chỉ hành vi bắt chước một cách mù quáng).
    • The children just repeat what they see on TV; it's monkey see, monkey do. (Bọn trẻ chỉ lặp lại những chúng thấy trên TV; đó khỉ thấy làm nấy.)