apr

apr

April brings gentle rain showers and blooming flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Tháng (tháng thứ trong năm dương lịch, nằm giữa tháng ba tháng năm). "apr" dạng viết tắt phổ biến của "April" (tháng ), thường dùng trong văn bản, lịch, hoặc ghi chép ngắn gọn.

dụ sử dụng
  • (Cuộc họp được lên lịch vào ngày 15 tháng .)
  • (Tôi sẽ nộp báo cáo vào cuối tháng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apr" trong ngữ cảnh lịch biểu: Dùng để chỉ thời gian cụ thể trong lịch làm việc, kế hoạch.

    • The project deadline is apr 30, 2024. (Hạn chót của dự án ngày 30 tháng năm 2024.)
  • "apr" trong văn bản tài chính/hành chính: Thường xuất hiện trong hóa đơn, hợp đồng, hoặc báo cáo tài chính.

    • Invoice due date: apr 10. (Ngày đến hạn thanh toán hóa đơn: 10 tháng .)
Biến thể từ gần giống
  • April (n): Tháng (dạng đầy đủ).

    • April is the fourth month of the year. (Tháng tháng thứ trong năm.)
  • Apr. (viết tắt): Dạng viết tắt dấu chấm, thường dùng trong tiếng Anh chuẩn.

    • The event is on Apr. 1. (Sự kiện diễn ra vào ngày 1 tháng .)
Từ đồng nghĩa
  • Tháng : Dịch thuật trực tiếp từ "April" sang tiếng Việt.
  • Tháng 4: Ký hiệu số thay thế cho tháng trong lịch.
Các cụm từ liên quan
  • Early apr: Đầu tháng .

    • The flowers bloom in early apr. (Hoa nở vào đầu tháng .)
  • Mid-apr: Giữa tháng .

    • We plan to travel in mid-apr. (Chúng tôi dự định đi du lịch vào giữa tháng .)
  • Late apr: Cuối tháng .

    • The weather becomes warmer in late apr. (Thời tiết trở nên ấm hơn vào cuối tháng .)
Thành ngữ liên quan
  • April showers bring May flowers: Mưa tháng mang hoa tháng Năm (ám chỉ khó khăn trước mắt dẫn đến kết quả tốt đẹp sau này).
    • Don't worry about the rain; remember that April showers bring May flowers. (Đừng lo lắng về mưa; hãy nhớ rằng mưa tháng mang hoa tháng Năm.)