apar

apar

A three-banded apar slowly crosses a dirt path in a dry grassland.

Định nghĩa

Danh từ: - Con ta-tu Nam Mỹ ba dải xương: "apar" một loài động vật thuộc họ ta-tu, nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc trưng bởi ba dải xương cứng trên lưng. Loài này thường được gọi là "ta-tu ba dải".

dụ sử dụng
  • (Con ta-tu Nam Mỹ được biết đến với ba dải xương cứng trên lưng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu con ta-tu Nam Mỹ để hiểu chế tự vệ độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apar" như một loài động vật đặc hữu: chỉ sự hiện diện độc đáo của loài này trong hệ sinh thái Nam Mỹ.
    • The apar is a key species in the South American grasslands. (Con ta-tu Nam Mỹ một loài chủ chốt trong các đồng cỏ Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Armadillo (danh từ): ta-tu, động vật mai xương, bao gồm cả loài "apar".
    • The nine-banded armadillo is more common than the apar. (Ta-tu chín dải phổ biến hơn con ta-tu ba dải.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-banded armadillo: ta-tu ba dải, tên gọi khác của loài "apar".
  • South American armadillo: ta-tu Nam Mỹ, chỉ chung các loài ta-tukhu vực này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể cho từ "apar".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "apar".