jaffa

jaffa

A large cargo ship sails into the port of Jaffa.

Định nghĩa

Danh từ: - Cảng Jaffa: "Jaffa" một danh từ riêng, chỉ một cảng cổ nằmphía tây Israel, trên bờ biển Địa Trung Hải. Năm 1950, Jaffa được sáp nhập vào thành phố Tel Aviv, tạo thành khu vực Tel Aviv-Jaffa ngày nay.

dụ sử dụng
  • (Cảng cổ Jaffa một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
  • (Jaffa đã được sáp nhập vào Tel Aviv vào năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jaffa orange": Một loại cam ngọt, không hạt, được trồng phổ biếnvùng Jaffa, Israel. Tuy nhiên, từ "jaffa" đứng một mình không mang nghĩa này; chỉ một phần của cụm danh từ.
    • She bought a box of Jaffa oranges from the market. ( ấy đã mua một hộp cam Jaffa từ chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaffaite (danh từ): Người sốnghoặc đến từ Jaffa.
    • The Jaffaites are proud of their city's history. (Người dân Jaffa tự hào về lịch sử của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Yafo: Tên gọi khác của Jaffa trong tiếng Hebrew, thường được dùng khi nói về thành phố cổ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "jaffa" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jaffa".