joli

tính từ
  1. xinh, đẹp, xinh đẹp
    • Jolie fille
      cô gái xinh đẹp
  2. hay, tốt; khá
    • De jolis vers
      những câu thơ hay
  3. (mỉa mai) đẹp gớm, hay ho gớm, tệ hại
    • joli à croquer
      xem croquer
    • joli comme un coeur
      rất xinh; rất dễ yêu
danh từ giống đực
  1. cái xinh đẹp
    • c'est du joli!
      đẹp mặt chửa!, hay ho gớm!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

joli
La petite fille porte une jolie robe bleue.