jamais
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
jamais
jamais
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "jamais"
bao giờ
bất ly thân
cạch
cãi nhau
cấm
chậm
chẳng bao giờ
chẳng hề
chớ
chớ hề
chưa chừng
chưa hề
chưa từng
cò cưa
hà tằng
hề
khi nào
không hề
lại
lạ mắt
lạ miệng
làng nhàng
lạ tai
mãi
miếng
minh tâm
nằm
ngộ
ngộ nhỡ
nhất sinh
ở
đoạn tuyệt
đời
đời nào
đời đời
phàm
rọ rạy
sâm thương
sống
thà
vạn nhất
việc
việc
xưng xưng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...