jarret

Học thuật
Thân thiện
jarret

Le boucher prépare un jarret de bœuf sur son plan de travail en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khoeo (chân): Phần sau của khớp gối, nơi nối đùi với cẳng chânngười động vật.
    • (Kỹ thuật) Khuỷu ống: Bộ phận uốn cong, hình dạng tương tự khoeo chân, trong các cấu trúc kỹ thuật như ống dẫn.
    • (Xây dựng) Chỗ gồ ghề mất liên tục: Vị trí trên bề mặt hoặc công trình sự gồ lên, lồi lõm làm mất đi tính liên tục bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chien s'est blessé au jarret. (Con chó bị thươngkhoeo chân.)
    • Il faut nettoyer le jarret de ce tuyau. (Cần phải làm sạch khuỷu ống này.)
    • La façade présente un jarret qui nécessite une réparation. (Mặt tiền có một chỗ gồ ghề cần được sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couper les jarrets à quelqu'un": Làm ai đó suy sụp, tước đoạt sức mạnh hoặc khả năng hành động của họ.

    • Cette perte financière lui a coupé les jarrets. (Khoản lỗ tài chính này đã làm anh ta suy sụp.)
  • "Avoir les jarrets solides": sức chịu đựng tốt, kiên cường (nghĩa bóng).

    • Pour ce métier, il faut avoir les jarrets solides. (Để làm nghề này, cần phải sức chịu đựng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Jarretelle (n.f): Dây buộc vớ, nịt vớ.
  • Jarretière (n.f): Dải ruy-băng hoặc dây buộc, thường dùng trong trang phục.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "khoeo chân": Creux poplité (từ y học, chỉ hõm khoeo).
  • Pour "khuỷu ống": Coude (khuỷu tay, khuỷu ống), courbure (chỗ cong).
  • Pour "chỗ gồ ghề": Bosse (cái bướu, chỗ lồi), aspérité (chỗ gồ ghề, nhám).
Thành ngữ liên quan
  • "Tendre le jarret": (Từ , ít dùng) Đi nhanh, chạy trốn.
    • À la vue des gendarmes, il a tendu le jarret. (Trông thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn mất.)
jarret

Le boucher prépare un jarret de bœuf sur son plan de travail en bois.

danh từ giống đực
  1. khoeo (chân)
  2. (kỹ thuật) khuỷu ống
  3. (xây dựng) chỗ gồ ghề mất liên tục