jarret
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khoeo (chân): Phần sau của khớp gối, nơi nối đùi với cẳng chân ở người và động vật.
- (Kỹ thuật) Khuỷu ống: Bộ phận uốn cong, có hình dạng tương tự khoeo chân, trong các cấu trúc kỹ thuật như ống dẫn.
- (Xây dựng) Chỗ gồ ghề mất liên tục: Vị trí trên bề mặt hoặc công trình có sự gồ lên, lồi lõm làm mất đi tính liên tục và bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chien s'est blessé au jarret. (Con chó bị thương ở khoeo chân.)
- Il faut nettoyer le jarret de ce tuyau. (Cần phải làm sạch khuỷu ống này.)
- La façade présente un jarret qui nécessite une réparation. (Mặt tiền có một chỗ gồ ghề cần được sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Couper les jarrets à quelqu'un": Làm ai đó suy sụp, tước đoạt sức mạnh hoặc khả năng hành động của họ.
- Cette perte financière lui a coupé les jarrets. (Khoản lỗ tài chính này đã làm anh ta suy sụp.)
"Avoir les jarrets solides": Có sức chịu đựng tốt, kiên cường (nghĩa bóng).
- Pour ce métier, il faut avoir les jarrets solides. (Để làm nghề này, cần phải có sức chịu đựng tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Jarretelle (n.f): Dây buộc vớ, nịt vớ.
- Jarretière (n.f): Dải ruy-băng hoặc dây buộc, thường dùng trong trang phục.
Từ đồng nghĩa
- Pour "khoeo chân": Creux poplité (từ y học, chỉ hõm khoeo).
- Pour "khuỷu ống": Coude (khuỷu tay, khuỷu ống), courbure (chỗ cong).
- Pour "chỗ gồ ghề": Bosse (cái bướu, chỗ lồi), aspérité (chỗ gồ ghề, nhám).
Thành ngữ liên quan
- "Tendre le jarret": (Từ cũ, ít dùng) Đi nhanh, chạy trốn.
- À la vue des gendarmes, il a tendu le jarret. (Trông thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn mất.)
danh từ giống đực
- khoeo (chân)
- (kỹ thuật) khuỷu ống
- (xây dựng) chỗ gồ ghề mất liên tục