jell-o
Danh từ (không đếm được): - Món tráng miệng thạch trái cây: "jell-o" là một loại món tráng miệng có hương vị trái cây, được làm từ bột gelatin chế biến sẵn, thường có màu sắc tươi sáng và kết cấu mềm, đàn hồi. Đây là nhãn hiệu thương mại nổi tiếng (Jell-O), nhưng thường được dùng để chỉ chung các loại thạch gelatin tương tự.
- (Cô ấy đã làm một bát thạch dâu tây cho bữa tiệc.)
- (Bọn trẻ thích ăn thạch với kem tươi ở trên.)
- (Thạch thường được dùng như một món tráng miệng nhẹ sau bữa ăn nặng.)
"Jell-O shot": một loại đồ uống có cồn được làm bằng cách pha rượu vào hỗn hợp jell-o trước khi đông lại, thường dùng trong các bữa tiệc.
- They served jell-o shots at the college party. (Họ đã phục vụ thạch pha rượu tại bữa tiệc đại học.)
"Jell-O mold": thạch được đổ vào khuôn để tạo hình trang trí, thường dùng trong các dịp lễ hội.
- The Thanksgiving table had a beautiful jell-o mold shaped like a turkey. (Bàn tiệc Lễ Tạ ơn có một khuôn thạch đẹp hình con gà tây.)
Gelatin (danh từ): gelatin, chất tạo đông cơ bản dùng để làm jell-o và các món thạch khác.
- Gelatin is derived from animal collagen. (Gelatin có nguồn gốc từ collagen động vật.)
Jelly (danh từ): mứt trái cây (dạng đặc, thường có miếng trái cây) hoặc thạch (ở Anh, "jelly" thường dùng để chỉ jell-o).
- She spread strawberry jelly on her toast. (Cô ấy phết mứt dâu lên bánh mì nướng.)
- Gelatin dessert: món tráng miệng gelatin (cách gọi chung, không mang tính thương hiệu).
- Fruit-flavored gelatin: gelatin hương trái cây (mô tả chi tiết hơn).
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jell-o", vì đây là danh từ chỉ món ăn.)
- "Jell-O" (trong văn nói): thường được dùng để chỉ bất kỳ món thạch gelatin nào, không nhất thiết phải là nhãn hiệu Jell-O chính hãng.
- This homemade fruit dessert is just like jell-o. (Món tráng miệng trái cây tự làm này giống hệt thạch vậy.)