argo

argo

The ancient constellation Argo was once visible in the southern sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Chòm sao Argo: "Argo" tên của một chòm sao lớn trước đây nằmbán cầu nam, giữa chòm sao Đại Khuyển (Canis Major) chòm sao Nam Thập Tự (Southern Cross). Ngày nay, chòm sao này đã được phân chia thành bốn chòm sao nhỏ hơn: Thuyền Để (Carina), La Bàn (Pyxis), Thuyền Vĩ (Puppis) Thuyền Phàm (Vela).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The constellation Argo was once the largest in the sky. (Chòm sao Argo từng chòm sao lớn nhất trên bầu trời.)
    • Astronomers no longer recognize Argo as a single constellation. (Các nhà thiên văn học không còn công nhận Argo một chòm sao đơn lẻ nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Argo Navis": Tên gọi đầy đủ của chòm sao Argo trong tiếng Latin, thường được dùng trong các văn bản thiên văn học cổ điển.
    • Argo Navis was named after the ship of Jason and the Argonauts. (Argo Navis được đặt tên theo con tàu của Jason những người Argonaut.)
Biến thể từ gần giống
  • Argonaut (danh từ): Người Argonaut, thủy thủ trên con tàu Argo trong thần thoại Hy Lạp.
    • The Argonauts were heroes who sailed with Jason. (Những người Argonaut những anh hùng đã đi thuyền cùng Jason.)
Từ đồng nghĩa
  • Chòm sao cổ: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "chòm sao đã bị phân chia" (divided constellation) để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "argo" danh từ riêng chỉ một chòm sao.
Thành ngữ liên quan
  • "Sailing on the Argo": Một thành ngữ văn học ám chỉ một cuộc hành trình mạo hiểm hoặc sứ mệnh vĩ đại, dựa trên thần thoại về con tàu Argo.
    • Their startup felt like sailing on the Argo, full of risk and wonder. (Công ty khởi nghiệp của họ giống như đang đi trên con tàu Argo, đầy rủi ro kỳ diệu.)