iota
/ai'outə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Iota (chữ cái Hy Lạp): Là chữ cái thứ chín trong bảng chữ cái Hy Lạp, tương đương với chữ "i" trong tiếng Việt.
- Một tí, một chút, một lượng rất nhỏ: (Nghĩa bóng, dùng trong văn nói thân mật) Một lượng cực kỳ nhỏ bé, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'iota* est la neuvième lettre de l'alphabet grec.* (Iota là chữ cái thứ chín trong bảng chữ cái Hy Lạp.)
- Il ne manque pas un iota à son récit. (Câu chuyện của anh ta không thiếu một tí nào.)
- Je n'en doute pas d'un iota. (Tôi không nghi ngờ điều đó một chút nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pas un iota": Không một chút nào, hoàn toàn không.
- La situation n'a pas changé d'un iota. (Tình hình không thay đổi một chút nào.)
- "Sans varier d'un iota": Không thay đổi một tí nào, giữ nguyên vẹn.
- Il a répété l'ordre sans en varier un iota. (Anh ta lặp lại mệnh lệnh mà không thay đổi một tí nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Iote (n, cổ, hiếm dùng): Cách viết cũ của "iota".
- Broutille (n, giống cái): Chuyện vặt, chuyện nhỏ nhặt (cùng trường nghĩa với nghĩa "một lượng nhỏ" của iota).
- Atome (n, giống đực): Nguyên tử (dùng trong ẩn dụ chỉ thứ rất nhỏ, tương tự iota).
Từ đồng nghĩa
- Un brin: Một chút.
- Une miette: Một mẩu, một tí.
- Une once: Một chút, một lượng nhỏ (thường dùng cho cảm xúc, phẩm chất).
Thành ngữ liên quan
- "Ne pas bouger d'un iota": Không nhúc nhích một ly, không thay đổi lập trường.
- Malgré les pressions, il n'a pas bougé d'un iota. (Bất chấp những áp lực, anh ta không thay đổi lập trường một ly.)
- "Ne pas y comprendre un iota": Không hiểu một tí gì cả.
- À son explication, je n'y ai pas compris un iota. (Với lời giải thích của anh ta, tôi đã chẳng hiểu một tí gì cả.)
danh từ giống đực
- iota (chữ cái Hy Lạp, tương đương với chữ i)
- (thân mật) một tí nào