gille

Học thuật
Thân thiện
gille

Le gille porte un costume coloré et danse joyeusement dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vai ngốc; kẻ khờ dại: Từ này dùng để chỉ một vai diễn hề ngốc trong kịch cổ điển, hoặc một người hành động ngớ ngẩn, khờ dại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans cette vieille comédie, le gille faisait toujours rire le public. (Trong vở hài kịch cổ ấy, vai ngốc luôn làm khán giả cười.)
    • Arrête de faire le gille ! (Đừng làm trò ngốc nghếch nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire le gille": giả vờ ngốc nghếch, làm trò khờ dại.
    • Il fait le gille pour éviter de répondre à la question. (Hắn giả vờ ngốc để tránh trả lời câu hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gilles (danh từ riêng): Một tên riêng phổ biến của nam giớiPháp, không có nghĩa giống với "gille".
Từ đồng nghĩa
  • Bouffon: anh hề.
  • Niais: kẻ khờ dại, ngốc nghếch.
  • Sot: kẻ ngốc.
Lưu ý
  • Từ "gille" ngày nay được coi là từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học, kịch cổ điển hoặc các thành ngữ cố định như "faire le gille".
gille

Le gille porte un costume coloré et danse joyeusement dans la rue.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) vai ngốc; kẻ khờ dại