jouter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đấu, đua tranh (một cách văn học): "jouter" có nghĩatranh đấu, cạnh tranh hoặc đối đầu với ai đó, thường trong một cuộc thi hoặc một cuộc đối đầu về tài năng, trí tuệ.
    • Cưỡi ngựa đấu giáo (lịch sử): Trong bối cảnh lịch sử thời Trung Cổ, "jouter" chỉ hành động tham gia vào một trận đấu thương (joute), nơi các hiệp sĩ cưỡi ngựa dùng giáo để tấn công đối thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les deux poètes joutaient pour remporter le prix littéraire. (Hai nhà thơ đã đua tranh để giành giải thưởng văn học.)
    • Au Moyen Âge, les chevaliers joutaient lors des tournois pour montrer leur bravoure. (Vào thời Trung Cổ, các hiệp sĩ đã cưỡi ngựa đấu giáo trong các giải đấu để thể hiện lòng dũng cảm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouter contre quelqu'un": đấu/đua tranh với ai đó.
    • Il aime jouter contre son frère aux échecs. (Anh ấy thích đấu cờ vua với anh trai mình.)
  • "Jouter de...": tranh đua về mặt nào đó (thườngtrí tuệ, tài năng).
    • Les deux avocats joutaient d'éloquence devant le tribunal. (Hai luật sư tranh tài về tài hùng biện trước tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • La joute (danh từ giống cái): cuộc đấu, cuộc đua tranh; trận đấu thương (của các hiệp sĩ).
    • Une joute oratoire. (Một cuộc tranh luận hùng biện.)
    • Un tournoi de joutes. (Một giải đấu thương.)
  • Le jouteur (danh từ giống đực): người đấu, người tranh tài; hiệp sĩ đấu thương.
    • Un jouteur réputé. (Một tay đấu thương nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rivaliser: ganh đua, cạnh tranh.
  • Lutter: chiến đấu, đấu tranh.
  • Affronter: đương đầu, đối mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jouter à...: tham gia vào một cuộc đấu/đua tranh nào đó.
    • Jouter à un tournoi. (Tham gia một giải đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Jouter des coudes: (nghĩa bóng) chen lấn, tranh giành một cách quyết liệt để đạt được mục đích.
    • Dans ce métier, il faut savoir jouter des coudes pour réussir. (Trong nghề này, phải biết chen lấn để thành công.)
nội động từ
  1. (văn học) đấu, đua tranh
  2. (sử học) cưỡi ngựa đấu giáo