junkie

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghiện ma túy: "junkie" chỉ một người nghiện ma túy, đặc biệt heroin.
    • Người cuồng, người mẩn (một thú vui, sở thích nào đó): "junkie" còn được dùng để chỉ một người quá say mê, đam mê một thứ đó đến mức không thể thiếu, giống như một cơn nghiện.
dụ sử dụng
  • Người nghiện ma túy:

    • The police arrested several junkies in the abandoned building. (Cảnh sát đã bắt giữ vài người nghiện ma túy trong tòa nhà bỏ hoang.)
    • He became a junkie after years of drug abuse. (Anh ta trở thành một người nghiện ma túy sau nhiều năm lạm dụng ma túy.)
  • Người cuồng, người mẩn:

    • She is a news junkie who watches CNN all day. ( ấy một người cuồng tin tức, xem CNN cả ngày.)
    • My brother is a golf junkie; he plays every weekend. (Anh trai tôi một người golf; anh ấy chơi mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a junkie for something": cực kỳ yêu thích hoặc bị cuốn hút bởi thứ đó.

    • He is a junkie for adrenaline sports like skydiving. (Anh ấy cực kỳ nghiện các môn thể thao mạo hiểm như nhảy dù.)
  • "a coffee junkie": người nghiện cà phê.

    • As a coffee junkie, she drinks five cups a day. ( một người nghiện cà phê, ấy uống năm tách mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Junk (danh từ): ma túy (thường heroin); rác rưởi, đồ bỏ đi.

    • He was selling junk on the streets. (Anh ta đang bán ma túy trên đường phố.)
  • Junkie (tính từ): (không phổ biến) thuộc về hoặc liên quan đến nghiện ngập.

Từ đồng nghĩa
  • Addict: người nghiện (nói chung, bao gồm cả ma túy các thứ khác).

    • A drug addict needs professional help. (Một người nghiện ma túy cần sự giúp đỡ chuyên nghiệp.)
  • Enthusiast: người đam mê, người hâm mộ nhiệt tình (thường dùng cho sở thích lành mạnh).

    • He is a fitness enthusiast. (Anh ấy một người đam mê thể dục.)
  • Fanatic: người cuồng tín, người quá khích.

    • She is a movie fanatic who watches five films a week. ( ấy một người cuồng phim, xem năm bộ phim mỗi tuần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "junkie", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become" như đã thấy trong dụ.)
Thành ngữ liên quan
  • "a junkie for punishment": người luôn tìm kiếm khó khăn, thử thách (thường mang nghĩa hài hước).
    • Despite failing three times, he still tries again. He's a junkie for punishment. ( thất bại ba lần, anh ấy vẫn thử lại. Anh ấy đúng một kẻ nghiện thử thách.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

junkie
A news junkie checks the headlines on his phone every morning.