junky

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghiện ma túy: "junky" (thường viết "junkie") chỉ một người nghiện ma túy, đặc biệt heroin hoặc các chất gây nghiện mạnh.
    • Người cuồng nhiệt, mẩn: "junky" còn được dùng để chỉ một người quá say mê, gần như bị ám ảnh với một thú vui, sở thích hoặc hoạt động nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a junky who spent all his money on drugs. (Anh ta một người nghiện ma túy, tiêu hết tiền vào thuốc phiện.)
    • She's a coffee junky; she can't start her day without a cup. ( ấy một người nghiện cà phê; không thể bắt đầu ngày mới không một tách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a news junky": người nghiện tin tức, luôn cập nhật tin tức.

    • My father is a news junky; he watches the news every hour. (Bố tôi một người nghiện tin tức; ông ấy xem tin tức mỗi giờ.)
  • "a fitness junky": người cuồng thể dục, tập luyện không ngừng.

    • She's a fitness junky, going to the gym twice a day. ( ấy một người cuồng thể dục, đến phòng tập hai lần một ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Junkie (n): cách viết phổ biến hơn của "junky", cùng nghĩa.

    • He's a junkie for extreme sports. (Anh ấy một người nghiện thể thao mạo hiểm.)
  • Junk (n): rác rưởi, đồ bỏ đi; cũng tên gọi khác của heroin.

    • The street was full of junk. (Đường phố đầy rác.)
    • He was addicted to junk. (Anh ta nghiện heroin.)
Từ đồng nghĩa
  • Addict: người nghiện (nói chung, bao gồm cả ma túy các thứ khác).
  • Enthusiast: người nhiệt tình, say mê (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Fanatic: người cuồng tín, cuồng nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hooked on: bị nghiện, bị lệ thuộc vào.

    • He's hooked on video games. (Anh ấy bị nghiện trò chơi điện tử.)
  • Addicted to: nghiện ngập.

    • She is addicted to shopping. ( ấy nghiện mua sắm.)
Thành ngữ liên quan
  • A junkie for something: người nghiện thứ đó (mang nghĩa bóng).

    • He's a junkie for attention. (Anh ấy người nghiện sự chú ý.)
  • Junk food: đồ ăn vặt, đồ ăn nhanh không lành mạnh.

    • She can't resist junk food. ( ấy không thể cưỡng lại đồ ăn vặt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "junky"