jung
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tên của một nhà tâm lý học nổi tiếng: "Jung" dùng để chỉ Carl Gustav Jung, một nhà tâm lý học người Thụy Sĩ (1875–1961), người sáng lập trường phái tâm lý học phân tích.
Ví dụ sử dụng
- (Jung đã phát triển các khái niệm về vô thức tập thể và các nguyên mẫu.)
- (Nhiều nhà trị liệu ngày nay sử dụng các lý thuyết của Jung trong thực hành của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jungian": tính từ hoặc danh từ, chỉ những thứ liên quan đến Carl Jung hoặc học thuyết của ông.
- She is a Jungian analyst. (Cô ấy là một nhà phân tích theo trường phái Jung.)
- The Jungian approach emphasizes dreams and symbols. (Cách tiếp cận theo trường phái Jung nhấn mạnh vào giấc mơ và biểu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jungian (adj/n): thuộc về hoặc liên quan đến Carl Jung.
- Jungian psychology is very influential. (Tâm lý học Jung rất có ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Carl Jung: tên đầy đủ của nhà tâm lý học này.
- Nhà tâm lý học phân tích: cách gọi khác dựa trên lĩnh vực nghiên cứu của ông.
Lưu ý
- "Jung" là một danh từ riêng, thường được viết hoa và không có nghĩa thông thường ngoài việc chỉ người này. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường xuất hiện cùng với các thuật ngữ như "Jungian psychology" (tâm lý học Jung) hoặc "Jung's theory" (lý thuyết của Jung).