kề

  1. (math.) adjacent
  2. contigu; attenant; avoisinant
  3. (ling.) juxtaposé
  4. approcher

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kề"

kề
Hai người bạn ngồi kề nhau trên ghế dài công viên.