camo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải rằn ri: "camo" là dạng viết tắt thông tục của "camouflage", chỉ loại vải được nhuộm với các đốm màu xanh lá cây, nâu, đen và màu rám nắng. Mục đích của loại vải này là làm cho người mặc trang phục làm từ nó khó bị phân biệt với nền xung quanh.
- Họa tiết rằn ri: "camo" cũng dùng để chỉ bản thân họa tiết hoặc kiểu thiết kế ngụy trang này, thường thấy trên quần áo, ba lô, hoặc các vật dụng quân sự, săn bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore a jacket made of camo to blend in with the forest. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác làm từ vải rằn ri để hòa vào khu rừng.)
- The soldiers' uniforms are all camo. (Đồng phục của những người lính đều là rằn ri.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Camo print": họa tiết rằn ri, thường dùng trong thời trang.
- She loves wearing camo print leggings. (Cô ấy thích mặc quần legging họa tiết rằn ri.)
"Camo gear": trang bị ngụy trang, bao gồm quần áo, ba lô, lều trại.
- The hunter packed all his camo gear for the trip. (Người thợ săn đã đóng gói tất cả trang bị ngụy trang của mình cho chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Camouflage (danh từ, động từ): ngụy trang, sự ngụy trang.
- The army uses camouflage to hide their vehicles. (Quân đội sử dụng ngụy trang để giấu xe cộ của họ.)
- Camouflaged (tính từ): được ngụy trang, có họa tiết rằn ri.
- The camouflaged tent was hard to see in the woods. (Chiếc lều được ngụy trang rất khó thấy trong rừng.)
- Camouflage pattern (danh từ): họa tiết ngụy trang.
Từ đồng nghĩa
- Camouflage: ngụy trang (dạng đầy đủ, trang trọng hơn).
- Disguise: ngụy trang, hóa trang (nhưng thường chỉ việc thay đổi diện mạo để lừa dối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp từ "camo", nhưng có thể dùng:
- Blend in: hòa nhập, lẫn vào.
- The camo helps him blend in with the environment. (Vải rằn ri giúp anh ấy hòa lẫn vào môi trường xung quanh.)
Thành ngữ liên quan
- "Camo culture": văn hóa ngụy trang, thường liên quan đến quân đội, săn bắn, hoặc thời trang đường phố.
- Camo culture has become popular in streetwear fashion. (Văn hóa ngụy trang đã trở nên phổ biến trong thời trang đường phố.)