kanawha

kanawha

The Kanawha River flows through the Appalachian Mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sông Kanawha: Một phụ lưu của sông Ohio, chảy qua tiểu bang Tây Virginia, Hoa Kỳ.
- dụ: The Kanawha River is an important waterway in West Virginia. (Sông Kanawha một tuyến đường thủy quan trọngTây Virginia.)

dụ sử dụng
  • (Sông Kanawha chảy qua Charleston, thủ phủ của Tây Virginia.)
  • (Nhiều thị trấn dọc theo sông Kanawha được xây dựng trong thời kỳ công nghiệp hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kanawha Valley": Thung lũng sông Kanawha, một khu vực địa nổi tiếng với lịch sử khai thác than công nghiệp hóa chất.
    • dụ: The Kanawha Valley is known for its chemical plants. (Thung lũng Kanawha nổi tiếng với các nhà máy hóa chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Kanawha (tính từ): liên quan đến sông Kanawha hoặc vùng Kanawha.
    • dụ: The Kanawha region has a rich history. (Vùng Kanawha một lịch sử phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Phụ lưu sông Ohio (tributary of the Ohio River): mô tả chức năng địa của sông Kanawha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Kanawha").
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kanawha").