karen

karen

A Karen woman weaves a traditional textile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người thuộc dân tộc Karen: "Karen" chỉ một nhóm dân tộc thiểu số sống chủ yếuvùng biên giới Thái Lan Myanmar.
    • Ngôn ngữ Karen: "Karen" cũng chỉ ngôn ngữ thuộc hệ Tạng-Miến được nói bởi dân tộc này.
    • Tên riêng: "Karen" một tên riêng phổ biến cho nữ giới trong tiếng Anh.
  2. Danh từ (nghĩa mới, không chính thức):

    • Một kiểu phụ nữ trung niên: Trong văn hóa mạng, "Karen" dùng để chỉ một người phụ nữ (thường da trắng, trung niên) thái độ đòi hỏi, hay phàn nàn, hoặc hành vi kỳ thị, thiếu lịch sự.
dụ sử dụng
  • Dân tộc:

    • The Karen people have a rich cultural heritage. (Người dân tộc Karen một di sản văn hóa phong phú.)
  • Ngôn ngữ:

    • She speaks Karen fluently. ( ấy nói tiếng Karen thành thạo.)
  • Tên riêng:

    • Karen is my neighbor. (Karen hàng xóm của tôi.)
  • Nghĩa mới (văn hóa mạng):

    • That woman is acting like such a Karen; she complained about everything. (Người phụ nữ đó cư xử như một "Karen" thực thụ; ta phàn nàn về mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a Karen": trở thành một người thái độ đòi hỏi, hay gây sự.

    • Don't be a Karen; just let it go. (Đừng làm "Karen"; hãy bỏ qua đi.)
  • "Karen energy": năng lượng tiêu cực, đòi hỏi.

    • I can't stand the Karen energy in that store. (Tôi không chịu nổi cái năng lượng "Karen" trong cửa hàng đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Karen-esque (adj): giống như "Karen".

    • His Karen-esque behavior annoyed everyone. (Hành vi giống "Karen" của anh ta làm phiền mọi người.)
  • Karenism (n): chủ nghĩa "Karen" (hành vi hoặc thái độ đặc trưng của một "Karen").

    • Karenism has become a popular meme online. (Chủ nghĩa "Karen" đã trở thành một meme phổ biến trên mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Entitled person: người thái độ đòi hỏi.
  • Complainer: người hay phàn nàn.
  • Soccer mom: mẹ bỉm sữa (thường mang nghĩa tiêu cực, tương tự "Karen" nhưng không hoàn toàn).
Các cụm từ liên quan
  • "Let me speak to the manager": câu nói đặc trưng của "Karen" khi đòi gặp quản lý.
    • She immediately said "let me speak to the manager" like a true Karen. ( ta lập tức nói "cho tôi gặp quản lý" như một "Karen" thực thụ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Having a Karen moment": một khoảnh khắc giống "Karen".
    • He had a Karen moment when his coffee was cold. (Anh ta một khoảnh khắc giống "Karen" khi cà phê của mình bị nguội.)