kekule
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Kekule (hoặc Kekulé) là tên của một nhà hóa học người Đức, nổi tiếng với công trình khám phá ra cấu trúc vòng của phân tử benzen (1829-1896). Từ này thường được dùng để chỉ chính nhà khoa học này hoặc các khái niệm liên quan đến phát hiện của ông.
Ví dụ sử dụng
- (August Kekule là một nhà tiên phong trong hóa học hữu cơ.)
- (Cấu trúc vòng của benzen được đề xuất bởi Kekule.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kekule structure": cấu trúc Kekule, dùng để chỉ công thức cấu tạo vòng benzen với các liên kết đơn và đôi xen kẽ.
- The Kekule structure of benzene has alternating single and double bonds. (Cấu trúc Kekule của benzen có các liên kết đơn và đôi xen kẽ nhau.)
"Kekule's dream": giấc mơ Kekule, giai thoại nổi tiếng kể rằng Kekule đã phát hiện ra cấu trúc vòng của benzen qua một giấc mơ thấy con rắn cắn đuôi.
- Kekule's dream inspired his discovery of the benzene ring. (Giấc mơ của Kekule đã truyền cảm hứng cho phát hiện của ông về vòng benzen.)
Biến thể và từ gần giống
- Kekulé (danh từ riêng): cách viết khác có dấu mũ, thường được dùng trong tiếng Đức.
- Kekulization (danh từ, hiếm): quá trình biểu diễn cấu trúc phân tử theo kiểu Kekule.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Kekule" là tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, có thể tham khảo:
- Nhà hóa học người Đức: German chemist.
- Người phát hiện cấu trúc vòng benzen: discoverer of benzene ring structure.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Kekule" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kekule".