kellogg
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Kellogg: Một nhà sản xuất thực phẩm người Mỹ, người (cùng với anh trai của mình) đã phát triển một loại ngũ cốc ăn sáng dạng mảnh giòn được làm từ lúa mì và ngô đã cán mỏng và rang; ông đã thành lập một công ty để sản xuất loại ngũ cốc này (1860-1951).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Kellogg is known for inventing corn flakes. (Kellogg nổi tiếng vì đã phát minh ra bánh ngô giòn.)
- The company founded by Kellogg still produces breakfast cereals today. (Công ty do Kellogg thành lập vẫn sản xuất ngũ cốc ăn sáng cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kellogg's": Thương hiệu ngũ cốc phổ biến do công ty của Kellogg sản xuất, thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ sản phẩm.
- I bought a box of Kellogg's Frosted Flakes for breakfast. (Tôi đã mua một hộp Kellogg's Frosted Flakes cho bữa sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kellogg's (danh từ riêng): Tên thương hiệu ngũ cốc và thực phẩm.
- Kellogg's is a leading brand in the cereal industry. (Kellogg's là một thương hiệu hàng đầu trong ngành ngũ cốc.)
Từ đồng nghĩa
- Will Keith Kellogg: Tên đầy đủ của nhà sản xuất thực phẩm này.
- Will Keith Kellogg co-founded the Kellogg Company. (Will Keith Kellogg đồng sáng lập Công ty Kellogg.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Kellogg" vì đây là danh từ riêng chỉ người hoặc thương hiệu.
Thành ngữ liên quan
- "Kellogg's cereal": Thành ngữ không chính thức dùng để chỉ bất kỳ loại ngũ cốc ăn sáng nào của thương hiệu Kellogg.
- She always starts her day with a bowl of Kellogg's cereal. (Cô ấy luôn bắt đầu ngày mới với một bát ngũ cốc Kellogg's.)