kepler
Johannes Kepler carefully studies the motion of planets through his telescope.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Kepler: Nhà thiên văn học người Đức (1571-1630), người đầu tiên phát biểu các định luật về chuyển động của hành tinh. Ông nổi tiếng với ba định luật Kepler, giải thích quỹ đạo hình elip của các hành tinh quanh Mặt Trời.
Ví dụ sử dụng
- (Johannes Kepler là một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất trong lịch sử thiên văn học.)
- (Các định luật Kepler đã đặt nền tảng cho cơ học thiên thể hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Định luật Kepler": Ba định luật về chuyển động hành tinh do Kepler phát hiện.
- Định luật thứ nhất của Kepler cho rằng các hành tinh chuyển động theo quỹ đạo hình elip với Mặt Trời là một tiêu điểm. (Định luật thứ nhất của Kepler cho rằng các hành tinh chuyển động theo quỹ đạo hình elip với Mặt Trời là một tiêu điểm.)
"Kính viễn vọng Kepler": Tên một kính viễn vọng không gian của NASA, được đặt theo tên ông, dùng để tìm kiếm các hành tinh ngoài Hệ Mặt Trời.
- Kính viễn vọng Kepler đã phát hiện hàng nghìn ngoại hành tinh kể từ khi được phóng vào năm 2009. (Kính viễn vọng Kepler đã phát hiện hàng nghìn ngoại hành tinh kể từ khi được phóng vào năm 2009.)
Biến thể và từ gần giống
- Keplerian (tính từ): thuộc về Kepler hoặc các định luật của ông.
- Quỹ đạo Keplerian là quỹ đạo hình elip tuân theo các định luật của Kepler. (Quỹ đạo Keplerian là quỹ đạo hình elip tuân theo các định luật của Kepler.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thiên văn học: người nghiên cứu về vũ trụ và các thiên thể (dùng chung, không chỉ riêng Kepler).
- Người phát hiện định luật hành tinh: cụm từ mô tả công lao của Kepler.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Kepler" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Kepler".