kernite

kernite

A geologist holds a piece of kernite up to the light.

Định nghĩa

Danh từ: - Kernite một loại khoáng vật mềm, nhẹ, bao gồm natri borat ngậm nước (hydrated sodium borate) ở dạng tinh thể. Đây một nguồn quan trọng của nguyên tố bo (boron).

dụ sử dụng
  • (Kernite thường được tìm thấycác vùng khô cằn trầm tích borat.)
  • (Việc khai thác kernite cung cấp một lượng lớn bo cho sử dụng công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kernite được phân biệt với các khoáng vật borat khác như borax (hàn the) bởi cấu trúc tinh thể hàm lượng nước khác nhau.
  • Kernite thường được khai thác để sản xuất axit boric các hợp chất bo khác, dùng trong sản xuất thủy tinh, gốm sứ, chất tẩy rửa.
Biến thể từ gần giống
  • Borax (danh từ): một khoáng vật borat khác, công thức hóa học Na₂B₄O₇·10H₂O, cũng nguồn bo nhưng hàm lượng nước cao hơn.
  • Ulexite (danh từ): một khoáng vật borat natri-canxi, thường dạng sợi được gọi là "đá truyền hình" (TV rock).
Từ đồng nghĩa
  • Khoáng vật borat (borate mineral): thuật ngữ chung cho các khoáng vật chứa nhóm borat.
  • Natri borat ngậm nước (hydrated sodium borate): mô tả thành phần hóa học của kernite.
Các cụm từ liên quan
  • Kernite deposit: mỏ kernite.
    • The largest kernite deposits are located in the Mojave Desert. (Các mỏ kernite lớn nhất nằmsa mạc Mojave.)
  • Kernite mining: khai thác kernite.
    • Kernite mining requires careful processing to extract boron. (Khai thác kernite đòi hỏi quy trình xử lý cẩn thận để chiết xuất bo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "kernite" đây thuật ngữ chuyên ngành khoáng vật học.