khạc

verb
  1. to spit; to hawk
    • đừng khạc nhổ trong phòng
      Don't spit in the room

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "khạc"

khạc
Người bệnh khạc đờm vào chiếc khăn giấy.