khạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm bật ra, tống ra khỏi miệng (thường là đờm, nước bọt hoặc vật vướng trong cổ họng) bằng một động tác mạnh: Hành động đẩy không khí từ phổi ra một cách mạnh mẽ để đẩy chất dịch hoặc vật cản trong đường hô hấp ra ngoài qua miệng.
- (Nghĩa rộng) Tống ra, phun ra một cách khó chịu: Được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc loại bỏ hoặc phát ra thứ gì đó một cách thô bạo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bệnh nhân ho và khạc đờm ra ngoài. (Người bệnh ho và làm bật đờm ra ngoài.)
- Anh ta khạc một bãi nước bọt xuống đất. (Anh ta làm bật một bãi nước bọt xuống đất.)
- Cổ họng có đờm, tôi phải khạc ra cho dễ chịu. (Trong cổ họng có đờm, tôi phải làm bật nó ra cho dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khạc ra": nhấn mạnh hành động tống chất gì đó từ trong ra ngoài.
- Con rắn khạc nọc độc ra khi bị đe dọa. (Con rắn phun nọc độc ra khi bị đe dọa.)
- Dùng với nghĩa bóng (thường trong văn chương, báo chí): Chỉ sự phát tán, bắn ra những thứ tiêu cực.
- Chiếc ống khói nhà máy khạc ra những làn khói đen. (Chiếc ống khói nhà máy phun ra những làn khói đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Khạc nhổ (cụm động từ): Hành động khạc kết hợp với nhổ nước bọt, thường bị coi là thô lỗ nơi công cộng.
- Nội quy bệnh viện cấm khạc nhổ bừa bãi. (Nội quy bệnh viện cấm khạc và nhổ nước bọt bừa bãi.)
- Khạc đờm (cụm động từ): Hành động khạc để tống đờm ra ngoài.
- Ốc khạc (danh từ): Một loại ốc biển, tên gọi có thể liên quan đến hình dáng hoặc đặc điểm.
Từ đồng nghĩa
- Nhổ: Tống nước bọt hoặc chất lỏng ra khỏi miệng (thường nhẹ nhàng hơn khạc).
- Phun: Bắn chất lỏng ra thành tia (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ từ cổ họng).
- Tống (ra): Đẩy mạnh ra ngoài (từ chung, thường dùng với nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Khạc ra: (đã giải thích ở mục trên).
- Khạc vào: Hành động khạc nhằm vào một đối tượng/diện tích cụ thể (thường mang tính xúc phạm).
- Bị xúc phạm, hắn khạc vào mặt đối thủ. (Bị xúc phạm, hắn khạc nước bọt vào mặt đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
- Khạc chẳng ra hơi: (Thành ngữ) Ám chỉ tình trạng kiệt sức, mệt đến mức không nói được, không làm được gì.
- Làm việc cả ngày, tối về khạc chẳng ra hơi. (Làm việc cả ngày, tối về mệt đến mức không thở nổi.)
- đg. Làm bật ra cái gì vướng ở trong cổ : Khạc đờm.