khau

Học thuật
Thân thiện
khau

Người nông dân dùng cái khau để tát nước vào ruộng lúa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ tát nước hình dáng giống cái gàu, nhưng lớn hơn, thường được làm bằng gỗ hoặc tre, dùng trong nông nghiệp để tát nước vào ruộng hoặc tháo nước ra khỏi ao, hồ: "khau" một nông cụ truyền thống, kích thước lớn, dùng sức người để múc đưa nước đi xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các bác nông dân dùng khau để tát nước từ mương lên ruộng lúa.
    • Trước khi máy bơm, chiếc khau công cụ đắc lực trong việc thủy lợi.
    • Anh ấy gánh đôi khau ra bờ ao để tát nước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tát bằng khau": chỉ hành động dùng khau để lấy nước.
    • Cả xóm huy động người tát bằng khau để chống hạn cho cánh đồng.
  • "gánh khau": mang theo khau (thường một đôi) để đi làm việc.
    • Sáng sớm, bà con đã gánh khau ra đồng.
Biến thể từ gần giống
  • Gàu (danh từ): dụng cụ múc nước nhỏ hơn, thường quai xách, dùng trong sinh hoạt hoặc tưới tiêu nhỏ.
    • Gàu thường dùng để tưới rau, còn khau dùng để tát nước cho cả cánh đồng.
  • Gàu sòng (danh từ): loại gàu hai dây, cần hai người khiêng để múc nước.
    • Gàu sòng khau đều những công cụ tát nước thủ công.
Từ đồng nghĩa
  • Thiết bị tát nước thủ công: chỉ chung các dụng cụ dùng sức người để chuyển nước.
  • Nông cụ tát nước: công cụ dùng trong nông nghiệp cho mục đích này.
Lưu ý
  • Từ "khau" chủ yếu được sử dụng trong phạm vi phương ngữ ngôn ngữ nông nghiệp truyền thống. Trong đời sống hiện đại, từ này ít phổ biến do sự xuất hiện của các phương tiện cơ giới như máy bơm nước.
khau

Người nông dân dùng cái khau để tát nước vào ruộng lúa.

  1. d. Gàu to tát nước.