kháu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Xinh xắn, đáng yêu: Dùng để miêu tả vẻ ngoài dễ thương, trông ưa nhìn, thường nói về trẻ em hoặc các cô gái trẻ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mặt mũi thằng bé trông kháu lắm.
- Một cô bé rất kháu.
- Con gái tôi mặc bộ váy mới trông kháu khỉnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "kháu khỉnh": Một biến thể nhấn mạnh, tăng mức độ đáng yêu, xinh xắn.
- Đứa trẻ mới sinh có đôi má phính trông thật kháu khỉnh.
Biến thể và từ gần giống
- Kháu khỉnh (tính từ): Xinh xắn, đáng yêu (mức độ cao hơn "kháu").
- Xinh xắn (tính từ): Có vẻ ngoài nhỏ nhắn, dễ thương.
- Đáng yêu (tính từ): Gây cảm giác yêu mến, quý mến.
Từ đồng nghĩa
- Dễ thương: Đáng yêu, gây thiện cảm.
- Xinh xẻo: Xinh đẹp một cách nhỏ nhắn, duyên dáng.
- Bụ bẫm: (Thường dùng cho trẻ em) Mập mạp, tròn trĩnh trông đáng yêu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "kháu" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật, hàng ngày.
- Từ này thường dùng để khen ngợi, biểu lộ sự trìu mến, không dùng trong văn phong trang trọng.
- t. (kng.). Xinh xắn, trông đáng yêu (nói về trẻ con hoặc thiếu nữ). Mặt mũi thằng bé trông kháu lắm. Một cô bé rất kháu.