khà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Tiếng phát ra từ cổ họng khi nuốt xong một hớp rượu, biểu thị sự khoan khoái, thỏa mãn: "khà" là một âm thanh tự nhiên, thường được thốt ra sau khi uống rượu, thể hiện cảm giác dễ chịu, sảng khoái.
- Tiếng cười ngắn, gằn, có ý mỉa mai, châm biếm: "khà" còn dùng để mô phỏng tiếng cười nhẹ, đầy vẻ chế giễu, khinh bỉ hoặc không đồng tình.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Ông lão uống cạn chén rượu rồi thở dài một tiếng "khà" đầy khoan khoái.
- Nghe xong lời biện minh, anh ta chỉ cười "khà" một tiếng đầy vẻ mỉa mai.
Các cách sử dụng nâng cao
- "khà khà": Lặp lại để nhấn mạnh ý nghĩa, thường là ý mỉa mai, châm chọc mạnh hơn.
- Hắn nghe xong rồi cười "khà khà", ánh mắt đầy vẻ giễu cợt.
Biến thể và từ gần giống
- Khịt khịt: (thán từ) tiếng phát ra do hít mạnh bằng mũi, thường biểu thị sự khinh thường hoặc không hài lòng.
- Khành khạch: (thán từ) tiếng cười to, giòn giã, thường không mang sắc thái mỉa mai như "khà".
Từ đồng nghĩa
- Hừ: (thán từ) biểu thị thái độ bực tức, không hài lòng hoặc coi thường (có sắc thái mạnh hơn "khà").
- Hờ: (thán từ) biểu thị sự thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm.
Các cụm từ liên quan
(Từ "khà" là một thán từ đơn lẻ, thường không kết hợp để tạo thành các cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ thán từ "khà".)
- th. 1. Tiếng từ cổ họng đưa ra khi nuốt xong một hớp rượu. 2. Tiếng cười có ý mỉa mai: Đếch có mùi thơm, một tiềng "khà"! (Nguyễn Khuyến).