khesari
Danh từ:
- Cây đậu chuột (Lathyrus sativus): "khesari" là một loại cây thân thảo hàng năm, được trồng chủ yếu ở châu Âu và Ấn Độ. Cây này thường được dùng làm thức ăn gia súc, hạt của nó cũng được sử dụng làm thực phẩm cho người ở một số vùng, nhưng có thể gây ngộ độc nếu ăn quá nhiều.
- (Cây đậu chuột thường được trồng làm cây thức ăn gia súc.)
- (Ở một số vùng của Ấn Độ, hạt đậu chuột được dùng làm nguồn thực phẩm trong thời kỳ đói kém.)
"Khesari dhal": Món ăn làm từ hạt đậu chuột, phổ biến ở một số vùng Nam Á.
- Khesari dhal is a traditional dish in parts of Bihar, India. (Món đậu chuột nấu là một món ăn truyền thống ở một số vùng của Bihar, Ấn Độ.)
"Khesari toxicity": Tình trạng ngộ độc do ăn quá nhiều hạt đậu chuột, gây ra bệnh liệt chân (lathyrism).
- Consuming large amounts of khesari over time can lead to khesari toxicity, causing paralysis. (Ăn một lượng lớn đậu chuột trong thời gian dài có thể dẫn đến ngộ độc đậu chuột, gây liệt.)
Lathyrus sativus (danh từ khoa học): Tên khoa học của cây đậu chuột.
- Lathyrus sativus is the scientific name for khesari. (Lathyrus sativus là tên khoa học của cây đậu chuột.)
Grass pea (danh từ): Tên gọi khác của cây đậu chuột trong tiếng Anh.
- Grass pea is another name for khesari. (Cỏ đậu là một tên gọi khác của đậu chuột.)
- Chickling vetch: Cây đậu chuột (tên gọi thông dụng khác trong tiếng Anh).
- Indian pea: Đậu Ấn Độ (một tên gọi khác do nguồn gốc trồng trọt).
Khesari cultivation: Việc trồng cây đậu chuột.
- Khesari cultivation is common in dry regions because it is drought-resistant. (Việc trồng đậu chuột phổ biến ở các vùng khô hạn vì nó chịu hạn tốt.)
Khesari seed: Hạt đậu chuột.
- Khesari seeds are small and brownish in color. (Hạt đậu chuột nhỏ và có màu nâu.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "khesari".