dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
khi
Words Mentioning "khi"
âm ấm
ẩn
ân hận
an ủi
ăn uống
đấu dịu
ấy
đầy cữ
đẫy túi
bàn bạc
bàn giao
bảo hiểm
bất cập
bất trắc
be
bệnh tật
bồ hòn
bổng
cách bức
cải giá
cảm tưởng
cẩn thẩn
cao hứng
cao quý
chay
chè lá
chèn
choáng
chúc thọ
co
cờ
có khi
con cháu
dặn dò
đê
đệ
éo ẹt
gần như
giật mình
há dễ
hành sự
hiển thánh
hoãn xung
hỏi bài
hộp số
ít khi
khao binh
khi
khía cạnh
khi không
khi khu
khi mạn
khi nào
khi quân
làm lông
làm màu
lùi bước
một đôi
nãy
ngay
ngớ ngẩn
ngược lại
nhẩy
nhảy cóc
nhoài
nữa rồi
đời người
động dụng
phải khi
phòng khi
quá cảnh
rảy
sắp sửa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...