dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

khi

Words Mentioning "khi"

âm ấm
ẩn
ân hận
an ủi
ăn uống
đấu dịu
ấy
đầy cữ
đẫy túi
bàn bạc
bàn giao
bảo hiểm
bất cập
bất trắc
be
bệnh tật
bồ hòn
bổng
cách bức
cải giá
cảm tưởng
cẩn thẩn
cao hứng
cao quý
chay
chè lá
chèn
choáng
chúc thọ
co
cờ
có khi
con cháu
dặn dò
đê
đệ
éo ẹt
gần như
giật mình
há dễ
hành sự
hiển thánh
hoãn xung
hỏi bài
hộp số
ít khi
khao binh
khi
khía cạnh
khi không
khi khu
khi mạn
khi nào
khi quân
làm lông
làm màu
lùi bước
một đôi
nãy
ngay
ngớ ngẩn
ngược lại
nhẩy
nhảy cóc
nhoài
nữa rồi
đời người
động dụng
phải khi
phòng khi
quá cảnh
rảy
sắp sửa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...