đệ

  1. () I, me (Từ dùng tự xưng một cách thân mật khi nói với
    • người ngang hàng)
  2. () Order, rank
    • Lớp đệ tam
      The third form
  3. Submit, lay
    • Đệ kiến nghị lên chính phủ xét
      To submit a petition to the Government for consideration

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đệ
Người đàn ông đệ đơn lên cơ quan chính quyền.