co

/kou/
verb
  1. To contract, to shrink
    • vải co lại sau khi giặt
      the cloth shrinks after washing
  2. To bend, to curl up
    • ngồi co chân lên ghế
      to sit with a bent leg
    • tay duỗi tay co
      an arm stretched and an arm bent

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

co
Một cô gái ngồi co chân lên ghế sofa.