khi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tên một chữ cái: Tên gọi của chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Hy Lạp (viết hoa là Χ, viết thường là χ).
- Thời điểm, lúc: Từ dùng để chỉ một khoảnh khắc, một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Thường được dùng kèm với một định ngữ để xác định rõ thời gian.
Động từ (phương ngữ, ít dùng):
- Khinh thường, coi thường: Có thái độ hoặc hành động xem nhẹ, không tôn trọng người khác hoặc sự việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thời điểm):
- Khi tôi còn nhỏ, tôi thường chơi ở con sông này. (Chỉ một thời điểm trong quá khứ.)
- Anh ấy luôn đến đúng giờ khi có cuộc họp. (Chỉ thời điểm xảy ra sự việc.)
- Hãy gọi cho tôi khi bạn đến nơi. (Chỉ một thời điểm trong tương lai.)
Danh từ (nghĩa chữ cái):
- Chữ "khi" trong tiếng Hy Lạp thường được dùng trong các ký hiệu toán học.
Động từ:
- Đừng khi người khác vì hoàn cảnh của họ. (Hành động coi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Khi không": Một cách nói dân gian, có nghĩa là bất ngờ, đột nhiên, không có lý do rõ ràng.
- Khi không anh ta tới thăm, làm tôi ngạc nhiên. (Anh ta đến thăm một cách bất ngờ.)
"Đôi khi": Thỉnh thoảng, không thường xuyên.
- Đôi khi tôi thích đi dạo một mình để suy nghĩ. (Chỉ sự việc xảy ra không liên tục.)
"Khi thì... khi thì...": Cấu trúc dùng để liệt kê các sự việc xảy ra vào những thời điểm khác nhau, hoặc diễn tả sự thay đổi.
- Thời tiết hôm nay thất thường, khi thì nắng, khi thì mưa. (Diễn tả sự xen kẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lúc (danh từ): Có nghĩa gần như tương đương với "khi", chỉ một khoảng thời gian ngắn.
- Lúc tôi về đến nhà thì trời đã tối.
- Thời (danh từ): Thường dùng trong các từ ghép chỉ một giai đoạn dài hơn (thời gian, thời điểm, thời kỳ).
- Hồi (danh từ): Thường dùng để chỉ thời điểm trong quá khứ (hồi đó, hồi nhỏ).
Từ đồng nghĩa
- Lúc (cho nghĩa thời điểm).
- Thời điểm (cho nghĩa thời điểm, trang trọng hơn).
- Khinh (cho nghĩa động từ, phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Khi cần: Vào lúc có nhu cầu, lúc cần thiết.
- Hãy sử dụng số điện thoại này khi cần.
- Khi nào: Dùng trong câu hỏi để hỏi về thời điểm.
- Khi nào bạn sẽ trở lại?
- Mỗi khi: Mỗi lần, cứ mỗi dịp.
- Mỗi khi nghe bài hát này, tôi lại nhớ đến quê hương.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Một miếng khi đói bằng một gói khi no: Nhấn mạnh sự quý giá, ý nghĩa của sự giúp đỡ đúng lúc, đúng chỗ. Sự giúp đỡ dù nhỏ trong lúc khó khăn còn quý hơn nhiều sự hậu đãi khi đã đầy đủ.
- Khi thời thế thế thời phải thế: Nhấn mạnh việc phải biết ứng biến, thay đổi hành động cho phù hợp với hoàn cảnh thực tế.
- 1 d. Tên một con chữ (c, viết hoa X) của chữ cái Hi Lạp.
- 2 d. (thường dùng có kèm định ngữ). Từ biểu thị thời điểm. Khi xưa. Khi nãy. Khi còn trẻ. Một miếng khi đói, bằng một gói khi no (tng.).
- 3 đg. (ph.). Khinh.