kiang

kiang

A kiang stands on a grassy plateau under a clear blue sky.

Định nghĩa

Danh từ: - Lừa hoang Tây Tạng Mông Cổ: "kiang" một loài lừa hoang lớn, nguồn gốc từ vùng cao nguyên Tây Tạng Mông Cổ. Loài vật này thuộc họ ngựa, thân hình mạnh mẽ, lông màu nâu đỏ hoặc nâu sẫm, thường sống thành bầy đàn.

dụ sử dụng
  • (Con lừa hoang kiang loài lừa hoang bản địavùng cao nguyên Tây Tạng.)
  • (Trong chuyến thám hiểm, chúng tôi đã phát hiện một đàn lừa hoang kiang đang gặm cỏ trên những đồng cỏ xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resemble a kiang": giống như một con lừa hoang kiang (thường dùng để miêu tả dáng vẻ hoặc tập tính).
    • The animal's long ears and sturdy build closely resemble a kiang. (Đôi tai dài thân hình vạm vỡ của con vật này giống hệt một con lừa hoang kiang.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiang (danh từ, không biến thể): từ này không dạng biến thể phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, thường được dùng như một tên gọi riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Wild ass: lừa hoang (chỉ chung các loài lừa hoang, bao gồm cả kiang).
  • Equus kiang: tên khoa học của loài lừa hoang này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "kiang".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kiang".