kiloton

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo khối lượng: "kiloton" đơn vị đo khối lượng, tương đương 1.000 tấn (metric ton), thường dùng để đo khối lượng lớn như hàng hóa, khoáng sản hoặc các vật thể thiên văn.
    • Đơn vị đo sức nổ: "kiloton" cũng được dùng để đo năng lượng giải phóng từ một vụ nổ, đặc biệt khí hạt nhân, tương đương sức nổ của 1.000 tấn thuốc nổ TNT.
dụ sử dụng
  • (Quả bom sức công phá 15 kiloton.)
  • (Con tàu chở hàng hóa nặng 50 kiloton ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiloton yield": sức công phá tính bằng kiloton.

    • The nuclear test produced a kiloton yield of 20. (Vụ thử hạt nhân tạo ra sức công phá 20 kiloton.)
  • "megaton vs kiloton": so sánh đơn vị lớn hơn (megaton = 1.000 kiloton).

    • Modern warheads often have yields in the megaton range, far exceeding the kiloton scale of earlier bombs. (Đầu đạn hiện đại thường sức công phámức megaton, vượt xa thang đo kiloton của các quả bom đời đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilotonne (danh từ): cách viết khác của "kiloton" (thường dùng trong hệ mét, 1 kilotonne = 1.000 tấn mét).

    • The mine produced 2 kilotonnes of coal per day. (Mỏ sản xuất 2 kilotonne than mỗi ngày.)
  • Megaton (danh từ): đơn vị tương đương 1.000 kiloton.

    • The asteroid impact released energy equivalent to 100 megatons. (Vụ va chạm tiểu hành tinh giải phóng năng lượng tương đương 100 megaton.)
Từ đồng nghĩa
  • Thousand tons: một nghìn tấn (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Kilotonne: từ đồng nghĩa chính xác trong hệ đo lường quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "kiloton".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kiloton".)