korea bay

korea bay

A ship sails across Korea Bay on a clear day.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Triều Tiên: "Korea Bay" một vịnh biển nằmphía tây bán đảo Triều Tiên phía đông bán đảo Liêu Đông (Trung Quốc), thông ra Hoàng Hải. Đây một vùng nước vị trí địa quan trọng, nằm giữa Trung Quốc Triều Tiên.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Triều Tiên một vịnh nhỏ của Hoàng Hải nằm giữa bán đảo Liêu ĐôngTrung Quốc phía tây Triều Tiên.)
  • (Nhiều tàu đánh cá hoạt độngVịnh Triều Tiên trong những tháng mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Korea Bay region": khu vực Vịnh Triều Tiên.
    • The Korea Bay region is known for its strong tides and rich marine life. (Khu vực Vịnh Triều Tiên nổi tiếng với thủy triều mạnh sinh vật biển phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Korean Bay (danh từ riêng): một cách viết khác của "Korea Bay" (ít phổ biến hơn).
  • West Korea Bay (danh từ riêng): tên gọi khác của vịnh này trong một số tài liệu .
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh Tây Triều Tiên: tên gọi hoặc thay thế của "Korea Bay".
  • Vịnh Bột Hải: một vịnh lân cận, nhưng không phải cùng một vịnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Korea Bay" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Korea Bay".