kerb

/kə:b/
Học thuật
Thân thiện
kerb

A child steps down from the kerb to cross the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lề đường, mép vỉa hè: Một cấu trúc bằng đá, tông hoặc kim loại chạy dọc theo rìa của một con đường, thường để phân tách phần đường cho xe cộ với vỉa hè cho người đi bộ.
    • (Tiếng lóng, Mỹ) Thị trường chứng khoán chợ đen: Một thị trường không chính thức hoặc bất hợp pháp để giao dịch chứng khoán.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa chính: lề đường):

    • Be careful not to trip over the kerb when stepping off the road. (Hãy cẩn thận đừng để vấp vào lề đường khi bước xuống lòng đường.)
    • The city is repairing the damaged kerbs along the main street. (Thành phố đang sửa chữa những đoạn lề đường bị hư hỏng dọc theo phố chính.)
    • She parked the car with its wheels against the kerb. ( ấy đậu xe với bánh xe sát vào lề đường.)
  • Danh từ (Nghĩa lóng: thị trường chợ đen):

    • He was involved in trading shares on the kerb. (Anh ta liên quan đến việc giao dịch cổ phiếu trên thị trường chợ đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To kerb-crawl" (động từ, Anh): Lái xe chậm dọc theo lề đường, thường với mục đích tìm kiếm mại dâm.
    • The police arrested the man for kerb-crawling in the city centre. (Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông tội lái xe tìm gái mại dâmtrung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Curb (danh từ, Mỹ): Cách viết phát âm phổ biến ở Mỹ cho nghĩa "lề đường". Ở Anh, "curb" thường được dùng với nghĩa "sự kiềm chế" (như một động từ) hoặc "dây cằm" (của ngựa).
  • Kerbstone (danh từ): Phiến đá hoặc khối tông riêng lẻ tạo nên lề đường.
    • The child sat on the kerbstone waiting for the bus. (Đứa trẻ ngồi trên phiến đá lề đường để chờ xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
  • Edge (n): Rìa, mép (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho đường).
  • Curb (n, Mỹ): Lề đường (cách viết khác).
  • Border (n): Đường viền, ranh giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "kerb" với tư cách động từ. "Kerb" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be left at the kerb": Bị bỏ rơi, bị bỏ lại phía sau (nghĩa bóng).
    • Many traditional industries have been left at the kerb by the digital revolution. (Nhiều ngành công nghiệp truyền thống đã bị bỏ lại phía sau bởi cuộc cách mạng số.)
kerb

A child steps down from the kerb to cross the street.

danh từ
  1. lề đường (thường lát đá)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thị trường chứng khoán chợ đen