kraut

kraut

A gardener harvests fresh kraut from the cabbage patch.

Định nghĩa

Danh từ (từ lóng, mang tính xúc phạm): - Kraut một thuật ngữ mang tính xúc phạm dùng để chỉ một người nguồn gốc hoặc quốc tịch Đức. Từ này bắt nguồn từ tên gọi của món dưa cải bắp (sauerkraut), một món ăn truyền thống của Đức, thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh hoặc thù địch, đặc biệt trong Thế chiến thứ nhất Thế chiến thứ hai.

dụ sử dụng
  • (Trong chiến tranh, những người lính đôi khi gọi kẻ thù Đức của họ "krauts".)
  • (Sử dụng từ "kraut" ngày nay bị coi rất xúc phạm thiếu tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kraut thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh hoặc các câu chuyện lịch sử để mô tả thái độ thù địch hoặc miệt thị đối với người Đức. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, từ này bị coi lỗi thời mang tính phân biệt chủng tộc.
  • dụ nâng cao: (Thuật ngữ "kraut" được sử dụng như một từ lóng xúc phạm trong Thế chiến thứ hai nhằm phi nhân tính hóa binh lính Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauerkraut (danh từ): dưa cải bắp lên men, một món ăn truyền thống của Đức, nguồn gốc của từ "kraut".
  • Krauter (không phổ biến): một biến thể hiếm gặp, ít được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • German (người Đức): từ trung tính, không mang tính xúc phạm.
  • Teuton (từ cổ hoặc văn chương): chỉ người Đức, đôi khi mang sắc thái lịch sử hoặc hài hước.
  • Hun (từ lóng, xúc phạm): một thuật ngữ xúc phạm khác dùng cho người Đức, phổ biến trong Thế chiến thứ nhất.
Thành ngữ liên quan
  • To call someone a kraut: gọi ai đó "kraut" – hành động sử dụng từ này để xúc phạm hoặc hạ thấp người Đức.
    • It is deeply offensive to call someone a kraut, even as a joke. (Gọi ai đó "kraut" hành vi rất xúc phạm, ngay cả khi chỉ trò đùa.)
Lưu ý sử dụng
  • Kraut một từ mang tính miệt thị nên tránh sử dụng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp lịch sự hoặc chuyên nghiệp. Thay vào đó, hãy dùng từ German (người Đức) hoặc các từ trung tính khác.