kroeber

kroeber

A student reads about Kroeber in an anthropology textbook.

Định nghĩa

Kroeber một danh từ riêng, dùng để chỉ một nhà nhân chủng học người Mỹ nổi tiếng với các nghiên cứu về văn hóa (1876–1960). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử để nhắc đến cá nhân cụ thể này.

dụ sử dụng
  • (Alfred Kroeber was one of the most influential anthropologists of the 20th century.)
  • (Kroeber's works on Native American cultures remain valuable today.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kroeber's theory of culture": lý thuyết văn hóa của Kroeber, nhấn mạnh vai trò của các yếu tố siêu hữu cơ trong sự phát triển xã hội.
    • Nhiều học giả hiện đại phê bình lý thuyết văn hóa của Kroeber tính quyết định luận. (Many modern scholars criticize Kroeber's theory of culture for its determinism.)
Biến thể từ gần giống
  • Kroeberian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Kroeber hoặc các ý tưởng của ông.
    • Phương pháp Kroeberian trong nghiên cứu văn hóa tập trung vào các mô hình lịch sử. (The Kroeberian approach to cultural studies focuses on historical patterns.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể thay thế bằng: nhà nhân chủng học người Mỹ (American anthropologist).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.