kt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Karat (đơn vị đo độ tinh khiết của vàng): "kt" là dạng viết tắt của "karat", đơn vị dùng để đo tỷ lệ vàng nguyên chất trong một hợp kim. Hệ thống này thường dùng thang từ 1 đến 24, trong đó 24 kt là vàng nguyên chất (99.9% vàng), còn 18 kt có nghĩa là 75% vàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This necklace is made of 24 kt gold, so it is pure gold. (Chiếc vòng cổ này được làm bằng vàng 24 kt, vì vậy nó là vàng nguyên chất.)
- The ring is 18 kt gold, which means it contains 75% gold. (Chiếc nhẫn là vàng 18 kt, nghĩa là nó chứa 75% vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kt" trong ngữ cảnh trang sức: Thường xuất hiện trên các món đồ trang sức để chỉ độ tinh khiết, ví dụ: 18kt, 14kt.
- The bracelet is stamped with 14 kt, indicating it is 58.3% gold. (Chiếc vòng tay được dập dấu 14 kt, cho thấy nó chứa 58.3% vàng.)
"kt" trong giao dịch vàng: Dùng để định giá và xác định chất lượng vàng khi mua bán.
- Investors prefer 24 kt gold bars for their high purity. (Các nhà đầu tư ưa chuộng vàng thỏi 24 kt vì độ tinh khiết cao.)
Biến thể và từ gần giống
Karat (n): dạng viết đầy đủ của "kt".
- The karat system is used worldwide to measure gold purity. (Hệ thống karat được sử dụng trên toàn thế giới để đo độ tinh khiết của vàng.)
Carat (n): Lưu ý, "carat" (viết tắt "ct") là đơn vị đo trọng lượng của đá quý, không phải độ tinh khiết của vàng.
- A 1-carat diamond is different from 24 kt gold. (Kim cương 1 carat khác với vàng 24 kt.)
Từ đồng nghĩa
- Độ tinh khiết của vàng: Có thể dùng "purity" (độ tinh khiết) thay cho "kt" trong ngữ cảnh chung.
- The purity of this gold is 18 karats. (Độ tinh khiết của vàng này là 18 karat.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có.
Thành ngữ liên quan
- "All that glitters is not gold": Không phải thứ gì lấp lánh cũng là vàng — thành ngữ này nhấn mạnh sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài và giá trị thực, liên quan đến việc kiểm tra độ tinh khiết (kt) của vàng.
- He bought a cheap ring thinking it was gold, but all that glitters is not gold; it was only 10 kt. (Anh ta mua một chiếc nhẫn rẻ tiền nghĩ rằng đó là vàng, nhưng không phải thứ gì lấp lánh cũng là vàng; nó chỉ là vàng 10 kt.)