kuan yin

kuan yin

A statue of Kuan Yin stands in a peaceful garden.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quan Âm: Trong Phật giáo, "Kuan Yin" một vị Bồ Tát nữ; thường được gọi là Phật Bà Quan Âm, vị thần của lòng từ bi cứu khổ cứu nạn. Được xem hóa thân nữ tính của Bồ Tát Avalokiteshvara (Quán Thế Âm), được đồng nhất với Kwannon trong Phật giáo Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người Việt Nam cầu nguyện Quan Âm để xin lòng từ bi sự bảo hộ.)
  • (Tượng Quan Âm trong chùa được chạm khắc rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke Kuan Yin": cầu khẩn Quan Âm, thường trong các nghi lễ tôn giáo.
    • During difficult times, she would invoke Kuan Yin for guidance. (Trong những lúc khó khăn, ấy thường cầu khẩn Quan Âm để được chỉ dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quán Thế Âm: Tên gọi khác của Quan Âm trong Phật giáo, nhấn mạnh khả năng lắng nghe tiếng kêu cứu của chúng sinh.

    • Quán Thế Âm vị Bồ Tát lắng nghe mọi nỗi khổ của thế gian.
  • Avalokiteshvara: Danh hiệu gốc tiếng Phạn của vị Bồ Tát này, thường được dịch "Đấng quán thế âm".

    • Avalokiteshvara một trong những vị Bồ Tát quan trọng nhất trong Phật giáo Đại thừa.
Từ đồng nghĩa
  • Phật Bà: Tên gọi thân mật của Quan Âm trong văn hóa dân gian Việt Nam.
  • Bồ Tát từ bi: Nhấn mạnh phẩm chất lòng từ bi của Quan Âm.
Các cụm từ liên quan
  • Thờ Quan Âm: thờ cúng Quan Âm.
    • Gia đình tôi thường thờ Quan Âmbàn thờ Phật. (Gia đình tôi thường thờ cúng Quan Âm trên bàn thờ Phật.)
Thành ngữ liên quan
  • Như Quan Âm cứu khổ: von với sự giúp đỡ kịp thời đầy lòng từ bi.
    • ấy xuất hiện như Quan Âm cứu khổ, giúp đỡ mọi người trong cơn hoạn nạn. ( ấy xuất hiện như Quan Âm cứu khổ, giúp đỡ mọi người trong lúc khó khăn.)