kurd

kurd

A Kurdish woman weaves a colorful rug in her village.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Kurd: "Kurd" chỉ một thành viên của một dân tộc chủ yếu theo đạo Hồi lối sống du mục, sống chủ yếuvùng Kurdistan. Đây nhóm sắc tộc lớn nhất không nhà nước riêng.

dụ sử dụng
  • (Người Kurd một nhóm sắc tộc di sản văn hóa phong phú.)
  • (Nhiều người Kurd sốngcác vùng núi của Thổ Nhĩ Kỳ, Iran, Iraq Syria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kurdish" (tính từ): thuộc về người Kurd hoặc văn hóa Kurd.

    • She speaks Kurdish fluently. ( ấy nói tiếng Kurd lưu loát.)
  • "Kurdistan" (danh từ): vùng đất lịch sử của người Kurd.

    • Kurdistan is not an independent country but a region spanning several nations. (Kurdistan không phải một quốc gia độc lập một vùng lãnh thổ trải dài qua nhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Kurdish (adj): thuộc về người Kurd.
  • Kurdistan (n): vùng đất của người Kurd.
Từ đồng nghĩa
  • Người dân Kurd: cách nói tương tự, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Sắc tộc Kurd: nhấn mạnh khía cạnh dân tộc học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Kurd".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Kurd".