kyushu

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kyushu (Kyushu): Hòn đảo cực nam trong số bốn hòn đảo chính của Nhật Bản; nổi tiếng với các mỏ than cảnh quan núi lửa.

dụ sử dụng
  • (Kyushu nổi tiếng với các núi lửa đang hoạt động, như núi Aso.)
  • (Thành phố lớn nhất trên Kyushu Fukuoka.)
  • (Nhiều du khách đến Kyushu để tham quan suối nước nóng phong cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kyushu region" (vùng Kyushu): Chỉ khu vực hành chính bao gồm đảo Kyushu các đảo nhỏ lân cận.
    • The Kyushu region is a major agricultural center in Japan. (Vùng Kyushu một trung tâm nông nghiệp lớn ở Nhật Bản.)
  • "Kyushu dialect" (phương ngữ Kyushu): Một nhóm phương ngữ tiếng Nhật được nói trên đảo Kyushu.
    • The Kyushu dialect has distinct pronunciation and vocabulary. (Phương ngữ Kyushu cách phát âm từ vựng riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kyushuite (danh từ): Người sống hoặc đến từ Kyushu.
    • The Kyushuites are proud of their island's unique culture. (Người dân Kyushu tự hào về nền văn hóa độc đáo của hòn đảo của họ.)
  • Kyushu-style (tính từ): Theo phong cách hoặc truyền thống của Kyushu.
    • Kyushu-style ramen is famous for its rich pork broth. ( ramen phong cách Kyushu nổi tiếng với nước dùng thịt heo đậm đà.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Kyushu" một tên riêng địa cụ thể. Tuy nhiên, có thể so sánh:
    • Honshu: Đảo lớn nhất của Nhật Bản, nằm phía bắc Kyushu.
    • Shikoku: Một trong bốn đảo chính, nằm giữa Honshu Kyushu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Kyushu" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Kyushu". Tuy nhiên, có thể gặp các cụm từ như:
    • "From Kyushu with love": Một cách nói ẩn dụ về sự đặc sắc hoặc tình cảm gắn liền với hòn đảo này.
    • This dish is a gift from Kyushu with love. (Món ăn này một món quà từ Kyushu với tình yêu thương.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "kyushu"

kyushu
A map shows the location of Kyushu among the islands of Japan.