lẽo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thẳng, bị chéo, bị xiên: "Lẽo" dùng để mô tả trạng thái không thẳng hàng, không song song hoặc bị cắt, chẻ theo một đường chéo, không theo thớ tự nhiên. Nó thường áp dụng cho vật liệu như gỗ, vải khi bị xử lý không đúng cách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Củi lẽo thớ khó chẻ. (Củi bị chéo thớ thì khó chẻ ra.)
- Cắt lẽo miếng vải. (Cắt miếng vải bị chéo, không thẳng theo canh vải.)
- Anh ấy cưa lẽo khúc gỗ nên mặt cắt không phẳng. (Anh ấy cưa chéo khúc gỗ nên mặt cắt không bằng phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm lẽo": hành động cắt, chẻ hoặc xẻ một vật theo đường không thẳng, không đúng chiều.
- Người thợ mới làm lẽo tấm gỗ, phải bỏ đi. (Người thợ mới xẻ chéo tấm gỗ, phải vứt bỏ.)
- "Bị lẽo": trạng thái của vật đã bị cắt/chẻ không thẳng.
- Sợi dây thừng bị lẽo nên dễ đứt. (Sợi dây thừng bị chéo nên dễ đứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Lệch (tính từ): không thẳng, không cân đối, nghiêng sang một bên. (Ví dụ: )
- Chéo (tính từ): ở vị trí cắt nhau, xiên góc. (Ví dụ: )
- Xiên (tính từ/tính từ): chếch, không thẳng đứng hoặc thẳng ngang. (Ví dụ: )
Từ đồng nghĩa
- Chéo
- Xiên
- Lệch (trong một số ngữ cảnh)
Từ trái nghĩa
- Thẳng
- Ngay (trong nghĩa thẳng hàng, ngay ngắn)
- Phẳng (về bề mặt)
Lưu ý sử dụng
- Từ "lẽo" chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh thủ công, mộc, may vá hoặc mô tả kỹ thuật khi nói về việc cắt xẻ vật liệu. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nơi các từ như "chéo", "xiên" thường được dùng thay thế.
- "Lẽo" thường đi kèm với các từ như "thớ", "cắt", "chẻ" để làm rõ nghĩa.
- t. Không thẳng, khi chẻ hay cắt. Củi lẽo thớ khó chẻ. Cắt lẽo miếng vải.