lết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Di chuyển bằng cách kéo lê thân thể hoặc chân một cách khó khăn, chậm chạp: Hành động đi lại rất chậm, thường do mệt mỏi, yếu sức, bị thương hoặc mang vác vật nặng, khiến bàn chân hoặc phần thân dưới ít nhấc lên được và phải trượt trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau trận ốm nặng, ông cụ chỉ còn đủ sức lết từ giường ra ghế.
- Vì đôi chân bị thương, anh ấy phải lết vào phòng cấp cứu.
- Mang chiếc vali quá nặng, cô ấy lết từng bước một trên sân ga.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lết bệt": lết sát xuống mặt đất, di chuyển rất khó khăn và chậm.
- Đứa bé tập bò lết bệt trên sàn nhà.
- "lết xác" (thành ngữ, mang tính biểu cảm mạnh): di chuyển một cách mệt mỏi, khổ sở, như không còn sinh khí.
- Làm việc cả ngày mệt nhoài, tôi chỉ muốn lết xác về nhà.
- "lết đi": thường dùng để nhấn mạnh hành động di chuyển theo cách này.
- Nó bị đau chân, phải lết đi từng chút một.
Biến thể và từ gần giống
- Lê (động từ): Cũng có nghĩa kéo lê, nhưng thường dùng cho đồ vật hoặc một bộ phận cơ thể (ví dụ: lê đôi chân mệt mỏi). "Lết" nhấn mạnh hơn đến toàn bộ cách di chuyển chậm chạp của cơ thể.
- Bò (động từ): Di chuyển bằng tay và chân/chân gối, thường không hàm ý mệt mỏi hay khó khăn như "lết".
- Trườn (động từ): Di chuyển bằng cách để cả thân thể áp sát và động đậy trên mặt đất, có thể nhanh hơn hoặc có mục đích hơn "lết".
Từ đồng nghĩa
- Kéo lê: (thường dùng cho đồ vật) Làm cho vật gì đó trượt trên mặt đất khi di chuyển.
- Quờ quạng (di chuyển): Di chuyển một cách chập chờn, không vững, thường do không nhìn thấy hoặc yếu sức. Tuy không hoàn toàn giống nhưng có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về sự khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không hoàn toàn tương ứng. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "lết") - Lết vào: Di chuyển khó khăn để vào một nơi nào đó. - Nó lết vào nhà với vẻ mặt mệt lả. - Lết ra: Di chuyển khó khăn để ra khỏi một nơi nào đó. - Cậu bé lết ra khỏi chăn khi nghe mẹ gọi.
Thành ngữ liên quan
- Lết như rùa: So sánh việc di chuyển chậm chạp như con rùa.
- Đường kẹt xe, xe máy cũng chỉ lết như rùa.
- Mệt **lết (từ lóng, biến thể của "mệt lử"): Mệt đến mức kiệt sức, không muốn động đậy.
- Làm đồ án xong, tôi mệt lết.
- đg. Kéo lê chân mà đi: Mệt mà cũng cố lết đến xem.