lợm

  1. avoir la nausée
    • lờm lợm
      (redoublement; sens atténué)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lợm"

lợm
Tôi cảm thấy lợm khi ngửi thấy mùi thức ăn ôi.