lỏm

  1. en catimini
    • Nghe lỏm một câu chuyện
      écouter en catamini une conversation
  2. discrètement
    • Học lỏm một bài hát
      apprendre discrètement une chanson

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lỏm"

lỏm
Người học trò lỏm được bài hát từ người bạn.