lừ

Học thuật
Thân thiện
lừ

Thấy cha lừ mắt, lũ trẻ thôi nghịch bẩn ngay.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhìn lặng lẽ, không chớp mắt để tỏ ý không bằng lòng, giận dữ: Hành động nhìn chằm chằm, ánh mắt nghiêm nghị hoặc tức giận vào ai đó không nói , thường để cảnh cáo hoặc biểu thị sự không hài lòng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thấy cha lừ mắt, trẻ thôi nghịch bẩn ngay. (Thấy cha nhìn một cách giận dữ, trẻ lập tức ngừng nghịch bẩn.)
    • giáo lừ cậu học trò hay mất trật tự. ( giáo nhìn trừng trừng vào cậu học trò hay mất trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lừ mắt": nhìn với ánh mắt giận dữ, cảnh cáo.
    • Anh ta chỉ cần lừ mắt đứa bé đã sợ. (Anh ta chỉ cần trợn mắt nhìn đứa bé đã sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngọt lừ (tính từ): dùng để miêu tả vẻ ngoài ngọt ngào, dịu dàng nhưng bên trong có thể không phải vậy (thường mang sắc thái tiêu cực, giả tạo).
    • ấy nụ cười ngọt lừ. ( ấy nụ cười rất ngọt ngào nhưng có vẻ không thật lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trừng mắt: nhìn với ánh mắt giận dữ, nghiêm khắc.
  • Nảy đom đóm mắt: (thành ngữ) chỉ cái nhìn rất giận dữ.
Từ trái nghĩa
  • Cười mỉm: nhìn với nụ cười nhẹ nhàng, thân thiện.
  • Nhìn âu yếm: nhìn với ánh mắt yêu thương, trìu mến.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lừ" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động. Đây một động từ biểu cảm mạnh, chủ yếu dùng để diễn tả ánh mắt thái độ tiêu cực (giận dữ, không hài lòng).
  • "Lừ" thường đi kèm với "mắt" thành cụm "lừ mắt".
lừ

Thấy cha lừ mắt, lũ trẻ thôi nghịch bẩn ngay.

  1. đg. Nhìn lặng lẽ, không chớp mắt để tỏ ý không bằng lòng: Thấy cha lừ mắt, trẻ thôi nghịch bẩn ngay.